Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "làm lạnh" (1)

làm lạnh
phát
Tiếng Anh Động từcool down
Từ vựng của tôi
Mẹ để súp nguội để làm lạnh bớt.
Mom lets the soup cool down a little.

swap_horiz Từ liên quan "làm lạnh" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "làm lạnh" (1)

Mẹ để súp nguội để làm lạnh bớt.
Mom lets the soup cool down a little.